language acquisition
语言习得;逐步掌握并使用一种语言的过程
Định nghĩa tiếng Anh The process through which a person develops knowledge and use of a language.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.