Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học
linguistic
adj.L1 Cốt lõiB2
语言的;语言学的
Định nghĩa tiếng Anh Relating to language, its structure and use, or the study of language.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.