Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Language Development

language

n.L1 Cốt lõiA1

语言;人们用来交流和表达思想的词语或符号及规则系统

Định nghĩa tiếng Anh A system of words or signs and rules that people use to communicate and express thought.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.