Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Poetry

symbolize

v.L1 Cốt lõiB2

象征;通过物体、行动或形象代表某种观念或品质

Định nghĩa tiếng Anh To stand for an idea or quality through an object, action, or image.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.