Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Poetry

simile

n.L2 Tập trung thêmC1

明喻;通常使用like或as明确比较不同事物的表达

Định nghĩa tiếng Anh An expression that explicitly compares different things, commonly using like or as.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.