Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Poetry

stanza

n.L2 Tập trung thêmC1

诗节;诗中形成一个单位的一组诗行,通常与其他诗节留有间隔

Định nghĩa tiếng Anh A group of lines forming a unit within a poem, often separated from other groups by space.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.