Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học
poetry
n.L1 Cốt lõiB1
诗歌;注重语言的声音、节奏、意象与排列方式的文学表达
Định nghĩa tiếng Anh Literary expression that gives particular attention to the sound, rhythm, imagery, and arrangement of language, often in lines.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.