Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Narrative

flashback

n.L1 Cốt lõiB2

倒叙片段;中断当前叙事而呈现先前事件的场景或段落

Định nghĩa tiếng Anh A scene or passage that interrupts a story's current sequence to show an earlier event.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.