Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học
foreshadow
v.L2 Tập trung thêmC1
预示;通过先前的细节或事件暗示后续发展
Định nghĩa tiếng Anh To suggest a later development through an earlier detail or event.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.