Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Narrative

setting

n.L1 Cốt lõiB2

背景;故事发生的时间、地点及社会环境

Định nghĩa tiếng Anh The time, place, and surrounding social conditions in which a story happens.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.