Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Narrative

characterize

v.L2 Tập trung thêmC1

刻画人物;通过描写、语言或行动表现虚构人物的特征

Định nghĩa tiếng Anh

To show the qualities of a fictional character through description, speech, actions, or other narrative choices.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.