Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Narrative
character
人物;故事、戏剧等虚构作品中的角色
Định nghĩa tiếng Anh
A person or person-like figure represented in a story, play, or other fictional work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.