Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học
plot
n.L1 Cốt lõiB2
情节;故事中相互关联的事件及其安排
Định nghĩa tiếng Anh The connected events of a story and the way they are arranged to develop its action.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.