Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Narrative

plot

n.L1 Cốt lõiB2

情节;故事中相互关联的事件及其安排

Định nghĩa tiếng Anh The connected events of a story and the way they are arranged to develop its action.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.