Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học
narrator
n.L1 Cốt lõiB2
叙述者;讲述故事的人或声音,可能与作者不同
Định nghĩa tiếng Anh The person or voice that tells a story, who may be distinct from its author.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.