Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Narrative

narrator

n.L1 Cốt lõiB2

叙述者;讲述故事的人或声音,可能与作者不同

Định nghĩa tiếng Anh The person or voice that tells a story, who may be distinct from its author.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.