Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Văn học, ngôn ngữ và ngôn ngữ học / Literature

oral tradition

n.L1 Cốt lõiB2

口述传统;通过口头讲述和表演代代传承故事、知识与习俗的方式

Định nghĩa tiếng Anh The passing of stories, knowledge, and customs between generations through spoken performance and communication.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.