TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế

exhibition label

n.L1 Cốt lõiB2

展签;陈列在展品附近、用于说明身份或背景的短文字

Định nghĩa tiếng Anh a short text displayed near an object to identify it or explain its context within an exhibition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.