Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
on loan
prep.L1 Cốt lõiB2
借展中;借用中;所有权不变的临时出借或借入状态
Định nghĩa tiếng Anh temporarily borrowed from or lent to another person or institution without a change of ownership
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.