Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
exhibit
v.L1 Cốt lõiB2
展出;公开展示艺术作品或物件
Định nghĩa tiếng Anh to present artworks or other objects in a place where people can view them
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.