TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế

museum

n.L1 Cốt lõiA2

博物馆;收藏、保管、研究和展示具有艺术、历史、科学等价值物件的机构

Định nghĩa tiếng Anh an institution that collects, cares for, studies, and presents objects of artistic, historical, scientific, or other interest

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.