Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Creative Processes

craftsmanship

skill and care shown in making an object

n.L2 Tập trung thêmC1

工艺;制作物件时体现的技巧与用心

Định nghĩa tiếng Anh

the skill and care shown in making an object, especially through careful work with materials

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.