Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
embroider
v.L2 Tập trung thêmC1
刺绣;用线在织物上缝制装饰图案
Định nghĩa tiếng Anh to decorate cloth by sewing a design onto it with thread
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.