Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
weave
v.L2 Tập trung thêmB2
编织;使线或条状材料上下交错形成织物或物件
Định nghĩa tiếng Anh to make fabric or another object by passing threads or strips over and under one another
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.