Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Creative Processes

weave

make fabric or an object by interlacing threads or strips

v.L2 Tập trung thêmB2

编织;使线或条状材料上下交错形成织物或物件

Định nghĩa tiếng Anh

to make fabric or another object by passing threads or strips over and under one another

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.