Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Artistic Movements

minimalist

using few simple elements and little decoration

adj.L2 Tập trung thêmC1

极简的;使用少量简单元素、装饰较少的

Định nghĩa tiếng Anh using a small number of simple forms or elements and little decoration

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.