Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Artistic Movements

avant-garde

experimental and challenging established artistic conventions

adj.L2 Tập trung thêmC1

先锋的;实验性地挑战既有艺术观念或实践的

Định nghĩa tiếng Anh

experimental in ways that challenge established artistic ideas or practices

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.