Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Artistic Movements

cubism

art movement that reorganizes subjects into geometric planes and multiple views

n.L2 Tập trung thêmC1

立体主义;二十世纪初将对象重组为几何平面、常结合多个视点的艺术运动

Định nghĩa tiếng Anh

an early twentieth-century art movement that reorganized subjects into geometric planes, often combining more than one viewpoint

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.