Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Artistic Movements

impressionism

painting movement emphasizing changing light and immediate visual impressions

n.L2 Tập trung thêmC1

印象主义;十九世纪在法国发展的绘画运动,重视光线变化、可见笔触和即时视觉印象

Định nghĩa tiếng Anh a painting movement that developed in nineteenth-century France and emphasized changing light, visible brushwork, and immediate visual impressions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.