Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
ensemble
n.L2 Tập trung thêmC1
表演团体;共同演出的乐团、舞团或演员群体
Định nghĩa tiếng Anh a group of musicians, dancers, or actors who perform together
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.