Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Performance

choreography

creation or arrangement of movements for dance

n.L2 Tập trung thêmC1

编舞;舞蹈动作的创作与编排或编排成的动作序列

Định nghĩa tiếng Anh

the creation and arrangement of movements in a dance, or the resulting sequence

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.