Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
perform
v.L1 Cốt lõiB1
表演;为观众演奏、演戏或舞蹈等
Định nghĩa tiếng Anh to present music, drama, dance, or another act for an audience
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.