Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Design

symmetry

balanced correspondence of parts across a line or around a center

n.L1 Cốt lõiB2

对称;部分在轴线两侧或围绕中心相互对应的关系

Định nghĩa tiếng Anh a correspondence of parts on opposite sides of a line or around a center

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.