Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Design

interior design

planning the layout and appearance of spaces inside buildings

n.L1 Cốt lõiB2

室内设计;对建筑内部布局、陈设、照明和表面的规划

Định nghĩa tiếng Anh the planning of spaces inside buildings, including layout, furnishings, lighting, and surface treatments

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.