Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Design
aesthetic
relating to beauty or the appreciation of art and appearance
审美的;与美、艺术体验或外观欣赏有关的
Định nghĩa tiếng Anh
relating to beauty, artistic experience, or the appreciation of appearance
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.