Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Architecture
courtyard
open area enclosed or partly enclosed by buildings or walls
庭院;由建筑或墙壁围合或部分围合的室外空间
Định nghĩa tiếng Anh
an outdoor area enclosed or partly enclosed by buildings or walls
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.