Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
facade
n.L2 Tập trung thêmC1
建筑立面;尤指建筑的正面
Định nghĩa tiếng Anh an outside face of a building, especially the front facing a street or open space
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.