Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Architecture

facade

exterior face of a building especially its front

n.L2 Tập trung thêmC1

建筑立面;尤指建筑的正面

Định nghĩa tiếng Anh

an outside face of a building, especially the front facing a street or open space

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.