TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế

fresco

n.L3 Mở rộngC1

湿壁画;在新鲜湿灰泥上施加颜料的绘画技法或作品

Định nghĩa tiếng Anh a wall-painting technique in which pigment is applied to fresh, wet plaster, or a painting made by this technique

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.