Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Painting
fresco
wall painting technique using pigment on fresh wet plaster
湿壁画;在新鲜湿灰泥上施加颜料的绘画技法或作品
Định nghĩa tiếng Anh
a wall-painting technique in which pigment is applied to fresh, wet plaster, or a painting made by this technique
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.