mural
large picture created on a wall or ceiling
壁画;绘制或制作在墙面、天花板上的大型图画
Định nghĩa tiếng Anh a large picture painted or otherwise made on a wall or ceiling
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.