TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế

oil painting

n.L1 Cốt lõiB1

油画;以干性油为黏结剂的颜料所绘作品或相应技法

Định nghĩa tiếng Anh a picture made with paint whose binder is a drying oil, or the practice of making such pictures

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.