Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Painting

pigment

colored particles used to give paint or other material its color

n.L2 Tập trung thêmC1

颜料色粉;使涂料等材料呈色的有色颗粒

Định nghĩa tiếng Anh colored particles used to give paint or another material its color

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.