Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Painting
canvas
strong woven cloth used as a surface for painting
画布;通常绷在框架上用于绘画的结实织物
Định nghĩa tiếng Anh
strong woven cloth used as a surface for painting, often stretched over a frame
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.