Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
paint
v.L1 Cốt lõiA2
画;用颜料在表面上创作图画
Định nghĩa tiếng Anh to make a picture by applying paint to a surface
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.