TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế

freestanding

adj.L2 Tập trung thêmC1

独立式的;不依附墙壁等结构的

Định nghĩa tiếng Anh standing on its own rather than being attached to a wall or another structure

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.