Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
freestanding
adj.L2 Tập trung thêmC1
独立式的;不依附墙壁等结构的
Định nghĩa tiếng Anh standing on its own rather than being attached to a wall or another structure
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.