Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Sculpture

sculpture

three dimensional art created by shaping or arranging material

n.L1 Cốt lõiB1

雕塑;通过塑造、组合或排列材料创作的立体艺术或作品

Định nghĩa tiếng Anh three-dimensional art made by shaping, joining, or arranging materials, or an individual work of this kind

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.