Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế
medium
n.L1 Cốt lõiB2
艺术媒介;创作所用的材料或形式
Định nghĩa tiếng Anh a material or form through which an artist creates a work, such as paint, clay, or photography
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.