Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế / Visual Art

still life

artwork depicting an arrangement of inanimate objects

n.L2 Tập trung thêmB2

静物画;描绘水果、器皿等静止物品组合的绘画

Định nghĩa tiếng Anh

a painting or drawing of an arranged group of objects that do not move, such as fruit or vessels

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.