Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh tế, kinh doanh và công việc / Workplace Change

self-employed

adj.L1 Cốt lõiB2

自雇的;通过自己的业务或独立经营活动工作,而非受雇于其他机构的

Định nghĩa tiếng Anh Working for oneself through a business or independent activity rather than as an employee of another organization.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.